Lựa chọn theo nhu cầu
Lựa chọn theo loại
Laptop theo khoảng giá
Linh kiện nên mua kèm
Thương hiệu
Lựa chọn theo loại máy
Lựa chọn theo mức giá
Độ phân giải màn hình
Kích thước màn hình
Kiểu máy in
Loại máy Scan
Loại máy khác
Loại máy in
Kiểu in
Phụ kiện máy in
Chức năng in hai mặt
Màn hình cỡ lớn Samsung
TV khách sạn Samsung
7 Sản phẩm
5 Sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Loại ổ cứng
CPU
RAM
Hệ thống tản nhiệt
VGA
Linh kiện máy tính
Mainboard
CHUỘT / BÀN PHÍM / COMBO K&M
SẢN PHẨM KHÁC
Hiển thị 1057–1104 của 1790 kết quảĐã sắp xếp theo mới nhất
Laptop Asus ExpertBook P1 P1403CVA (i5-13500H, 8GB, 512GB, 14.0 FHD, W11H, Gray)
Laptop Asus ExpertBook P1 P1403CVA (i5-13500H, 16GB, 512GB, 14.0 FHD, W11H, Gray)
Laptop Asus ExpertBook B5 B5602CVA-L20164W (i5-1340P, 16GB, 512GB, 16.0 WQUXGA, W11H, Black)
Laptop Asus ExpertBook B5 B5404CMA (U7 155H, 16GB, 512GB, 14.0 WUXGA, W11H, Black)
Laptop Asus ExpertBook B5 B5404CMA (U7 155H, 16GB, 512GB, 14.0 WUXGA, W11P, Black)
Laptop Asus ExpertBook B5 B5404CMA (U5 125H, 16GB, 512GB, 14.0 WUXGA, W11H, Black)
Laptop Asus ExpertBook B5 B5404CMA (U5 125H, 16GB, 512GB, 14.0 WUXGA, W11P, Black)
Laptop Asus ExpertBook B1 B1502CVA (i7-1355U, 16GB, 512GB, 15.6 FHD, W11H, Black)
Laptop Asus ExpertBook B1 B1502CVA – NJ0175W (i5-1335U, 16GB, 512GB, 15.6 FHD, W11H, Black)
Laptop Asus ExpertBook B1 B1502CVA – NJ0149W (i3-1315U, 8GB, 512GB, 15.6 FHD, W11H, Black)
Laptop Asus ExpertBook B1 B1502CVA – NJ0148W (i7-1355U, 8GB, 512GB, 15.6 FHD, W11H, Black)
Laptop Asus ExpertBook B1 B1502CVA – NJ0101W (i3-1315U, 8GB, 256GB, 15.6 FHD, W11H, Black)
Laptop Asus ExpertBook B1 B1502CVA – NJ0050W (i5-1335U, 8GB, 512GB, 15.6 FHD, W11H, Black)
Laptop Asus ExpertBook B1 B1402CVA (i5-1335U, 16GB, 512GB, 14.0 FHD, Dos, Black)
Laptop Asus ExpertBook B1 B1402CVA (i5-1335U, 8GB, 512GB, 14.0 FHD, Dos, Black)
Laptop Asus ExpertBook B1 B1402CVA – NK0177W (i7-1355U, 16GB, 512GB, 14.0 FHD, Win11, Black)
Laptop Asus ExpertBook B1 B1402CVA – NK0157W ( i7-1355U, 8GB, 512GB, 14.0 FHD, Win11, Black)
Laptop Lenovo ThinkPad E14 Gen 6 T (U7-155H, 16GD5, 1TBSSD, 14.0WUXGA, NoOS, Đen)
Laptop Dell Mobile Precision Workstation 5680 – 71023332 ( i7-13800H, 16GB, 512GB, 16″ FHD+, Ubuntu)
Laptop Dell Mobile Precision Workstation 5680 – 71023333 ( i7-13800H, 16GB, 512GB, 16″ FHD+, Ubuntu)
Laptop Dell Mobile Precision Workstation 5680 – 71024680 ( i9-13900H, 32GB, 1TB, 16″ FHD+, W11P)
Laptop Dell Mobile Precision Workstation 7680 – 71023334 ( i7-13850HX, 16GB, 512GB, 16″ FHD+, Ubuntu)
Laptop Dell Latitude 15 5550 – 71047019 (U7 165U vPro, 16Gb, 512GB, W11H, Black)
Laptop Dell Latitude 15 3550 – 71047018 (i5-1335U, Ram 16Gb, Ssd 512GB, W11H, Black)
Laptop 15.6″ Dell Latitude 15 3540 – 71038101 (i5-1335U, Ram 16Gb, Ssd 512GB, W11, Black)
Laptop 15.6″ Dell Latitude 15 3540 – 71038102 (i7-1355U, Ram 16Gb, Ssd 512GB, W11, Black)
Laptop Dell XPS 14 9440 – 71034921 (Ultra 7 155H, 64GD5, 1TBSSD, 14.5 3.2K Touch, W11, Office, Graphite)
Laptop Dell XPS 13 9340 – 71034922 (Ultra 5 125H, 16GD5, 1TBSSD, 13.4 FHD+, W11, Office, Platinum)
Laptop Dell Gaming G15 5530 – 71045030 (i7-13650HX, 16GB, 512GSSD, 15.6FHD, W11H, Gray)
Laptop Dell Inspiron 15 3530-71043888 (i7-1355U, 16GD4, 512GSSD, 15.6 FHD, W11+OFFICE_ST, Silver)
Laptop Dell Inspiron 15 3530-71043885 (i5-1334U, 16GD4, 512GSSD, 15.6 FHD, W11+OFFICE_ST, Silver)
Laptop Dell Inspiron 15 N3530-71043887 (i5-1334U, 8GD4, 512SSD, 15.6 FHD, W11+OFFICE_ST, Black)
Laptop Dell Inspiron 15 N3530-71043884 (i3-1305U, 8GD4, 512SSD, 15.6 FHD, W11+OFFICE_ST, Black)
Laptop Dell Inspiron 15 N3530-71026454 (i7-1355U, 16GD4, 512SSD, 15.6 FHD, W11+OFFICE, Black)
Laptop Dell Inspiron 15 3530-71035574 (i7-1355U, 16GD4, 512GSSD, 15.6 FHD, W11+OFFICE_ST, Silver)
Laptop Dell Vostro 14 3430-71021669 (i5-1335U, 16GD4, 512SSD, 14.0FHD, Xám, W11SL+Office)
Laptop Dell Inspiron 16 N5640-71035923 (Core 5 120U, 16GB, 1TB SSD, 16 inch FHD+, Win 11, Office, Ice blue)
Laptop Dell Inspiron 14 5440-71034769 (Core 5 120U, 16GB, 1TB SSD, 14 inch FHD+, W11SL, Office, Ice blue)
Laptop 14″ Dell Latitude 14 3450 – L3450-1335U-08512U (i5-1335U, 8GB, 512GB, Ubuntu, Black)
Laptop 14″ Dell Latitude 14 3450 – L3450-1335U-08512W (i5-1335U, 8GB, 512GB, W11H, Black)
Laptop Dell Inspiron 14 7440 – N4I5006W1 (Core 5 120U, 16GD5, 1TBSSD, 14FHDT+, W11+Office, Ice blue)
Laptop 14″ Dell Latitude 14 3440 – L34401235U08512G (i5-1235U, 8GB, 512GB, W11H, Black)
Laptop Dell Inspiron 15 N3530-N5I7301W1-BL (i7-1355U, 16GD4, 512SSD, 15.6 FHD, W11+OFFICE, Black)
Laptop Dell XPS 13 9340 – HXRGT (Ultra 7 155H, 16GD5, 1TBSSD, 13.4 QHD+ Touch, W11, Office, Platinum)
Laptop Dell Vostro 15 3530 – 80GG93 (i5-1335U, 16GD4, 512SSD, 15.6FHD, W11SL, Grey)
Laptop Dell Inspiron 15 N3530-P16WD2 (i5-1334U, 16GD4, 512SSD, 15.6 FHD, W11+OFFICE_ST, Black)
Tải thêm
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *Bắt buộc
Mật khẩu *Bắt buộc
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?