Công ty TNHH Thiên Thiên Tân
Số 34, Đường Số 8, Khu dân cư Hà Đô – 118 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10, TP. Hồ Chí Minh.
Hotline: 028 7109 8109 – Website: www.thienthientan.vn
Thiên Thiên Tân
Bản trình bày thông tin và thông số kỹ thuật sản phẩm
Sản phẩm
Laptop Dell Inspiron 16 N5640-C7U161W11IBU (Core 7 150U, 16GB, 1TB SSD, 16 inch FHD+, Win 11, Office, Ice blue, 1Y)
Tổng quan về Laptop Dell Inspiron 16 N5640-C7U161W11IBU (Core 7 150U, 16GB, 1TB SSD, 16 inch FHD+, Win 11, Office, Ice blue, 1Y)
Dell Inspiron 16 N5640 – Sự sang trọng và đẳng cấp
Khám phá chiếc máy tính xách tay Dell Inspiron 16 N5640 ngay hôm nay để cảm nhận sự vượt trội.
Sinh ra để tạo nên sự đẳng cấp, với diện mạo cực kỳ sang trọng, được bao phủ bởi một lớp vỏ nhôm vô cùng tinh tế và kiểu dáng mang đậm tính công năng, chiếc Dell Inspiron 16 N5640 này đã tạo nên sức hút khó cưỡng cho những tín đồ yêu công nghệ ngay từ cái nhìn đầu tiên.

Thiết kế thanh lịch, hiệu năng mạnh mẽ.
Kích thước vừa vặn với độ dày 1.9 Cm và trọng lượng khoảng 1.8 kg cho một thiết bị có cấu hình cực cao là một điều không tưởng, được trang bị bộ vi xử lý mới nhất của Intel, ram DDR5 siêu tốc độ và một ổ lưu trữ lớn, chiếc Dell Inspiron 16 N5640 giúp bạn làm việc thật tự tin và hiệu quả.
Trang bị đầy đủ các cổng kết nối cần thiết.
Chiếc máy tính xách tay Dell Inspiron 16 N5640 trang bị đầy đủ các cổng kết nối cần thiết cho công việc của bạn, gồm bộ đôi USB loại A 3.2 Gen 1, một USB-C 3.2 Gen 2, cổng hiển thị HDMI.
Làm việc trực tuyến và điều khiển từ xa.
Ngoài ra, Dell Inspiron 16 N5640 hỗ trợ giắc cắm 3.5mm dễ dàng cho bạn sử dụng các thiết bị ngoại vi để giải trí, bộ điều hợp WIFI 6E và Bluetooth 5.3 sẵn sàng hoạt động cho các thiết bị từ xa của bạn, trực tuyến mọi lúc và hoàn thành các dự án công việc thật hiệu quả.
Thông số kỹ thuật
Thông số chính
| Thương hiệu | Dell |
|---|---|
| Series | Dell Inspiron N5640 |
| Mã sản phẩm | N5640-C7U161W11IBU |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Microsoft Office Home and Student 2021 |
| Bộ xử lý | Intel® Core™ 7 150U (12 MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 5.40 GHz) |
| Bộ nhớ RAM | 16 GB: 2x8 GB, DDR5, 5200 MT/s, dual-channel |
| Ổ lưu trữ | 1TB M.2 PCIe NVMe SSD |
| Màn hình | 16", FHD+ 1920x1200, 60Hz, WVA, Non-Touch, Anti-Glare, 250 nit, 45% NTSC, 25ms, ComfortView |
| Card đồ họa | Intel® Graphics |
| Bảo hành | 1Y Premium Support |
Hiệu suất CPU
| Bộ xử lý | Intel® Core™ 7 150U (12 MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 5.40 GHz) |
|---|---|
| Loại CPU | Intel® Core™ 7 150U Processor |
| Tốc độ xử lý (GHz) | up to 5.40 GHz |
| Số lõi / luồng ( Core/ thread) | 10 Cores / 12 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 12 MB Cache |
Bộ nhớ RAM
| Dung lượng bộ nhớ | 16 GB: 2x8 GB, DDR5, 5200 MT/s, dual-channel |
|---|---|
| Số khe RAM | 2 khe |
| Nâng cấp RAM tối đa | Đang cập nhật |
Ổ lưu trữ
| Dung lượng lưu trữ | 1TB M.2 PCIe NVMe SSD |
|---|---|
| Số khe cắm ổ cứng | Đang cập nhật |
| Chuẩn hỗ trợ | M.2 PCIe NVMe |
Card đồ họa
| GPU/VPU | Intergrated Intel® Graphics |
|---|---|
| Bộ nhớ card đồ họa | Shared |
| Loại card đồ họa | Card đồ họa tích hợp |
Card reader
| Card reader | 1 SD-card slot |
|---|
Hệ thống âm thanh
| Loa | Stereo speakers with Realtek ALC3254 Audio Controller, 2W x 2 = 4W total |
|---|---|
| Micro | Dual-array microphones |
| Camera | 1080p at 30 fps FHD camera, built-in camera shutter |
Màn hình
| Kích thước màn hình | 16 inch |
|---|---|
| Độ phân giải màn hình | FHD+ (1920x1200) |
| Loại màn hình | 60Hz, Anti-Glare, 250 nit |
| Cảm ứng | Non-Touch |
Bàn phím & Chuột
| Bàn phím | Ice Blue International English Backlit Keyboard |
|---|---|
| Touchpad | Precision mylar-touchpad |
Cổng kết nối
| LAN | Không |
|---|---|
| WLAN + Bluetooth | Realtek Wi-Fi 6E RTL8852CE, 802.11ax, MU‐MIMO + Bluetooth® 5.3 wireless card |
| NFC | Chưa có thông tin |
| Cổng kết nối tiêu chuẩn | USB Type-A:
USB Type-C:
Display Port:
Audio:
|
Bộ nhớ và Mở rộng
| Tổng Dung lượng Cài đặt | 1TB |
|---|---|
| Loại ổ lưu trữ | SSD |
| Mở rộng ổ đĩa lưu trữ | Không |
Battery & Power
| Dung lượng pin | 4-cell, 54 Wh |
|---|---|
| Công suất sạc | Đang cập nhật |
Bảo mật & riêng tư
| Smart Card Reader | Không |
|---|---|
| Security Chip | Đang cập nhật |
| Bảo mật vân tay | FingerPrint reader |
| Khóa vật lý | 1 wedge-shaped lock slot |
| Bảo mật khác | Camera Privacy shutter |
Tổng quát
| Màu sắc | Anodized Ice Blue, Beadblast (baseline) Vỏ nhôm |
|---|---|
| Kích thước | 35.6 x 24.9 x 1.90 cm |
| Trọng lượng | Từ 1.87 kg |
| Bảo hành | 1Y Premium Support |
