Lựa chọn theo nhu cầu
Lựa chọn theo thương hiệu
Lựa chọn theo loại
Lựa chọn theo kích thước màn hình
Laptop HP OMEN Gaming 16 xf0070AX-8W945PA (R9 7940HS, 32GD5, 1TBSSD, 16.1 QHD, W11SL, Black)
Laptop Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 14 - 21V7005LVN (Ultra 7 356H, 32GDR5X, 512GSSD, 14 2.8K, W11P, Black)
Laptop HP OMEN MAX Gaming 16 ah0213TX-C1WR2PA (Ultra 9 275HX, 64GD5, 2TSSD, 16.0 WQXGA, W11SL, Black)
Laptop HP OMEN Transcend 14 fb0135TX-AY8V1PA (Ultra 7 155H, 16GD5, 1TBSSD, 14.0 2.8K, W11SL, White)
Thiết bị kiểm kho Zebra WWAN - Single-WAN, GMS, SE4710_TC26BK-11A222-A6
Laptop HP OmniBook 5 Flip 14 fp0057TU-BZ7Q6PA (C5 120U, 16GD5, 512GSSD, 14.0 WUXGA Touch, W11SL, Silver)
Laptop HP OmniBook 5 Flip 14 fp0055TU-BZ7Q4PA (C7 150U, 24GD5, 512GSSD, 14.0 WUXGA Touch, W11SL, Silver)
Laptop HP OmniBook UltraNGAI 14 kd0039TU-D72C7PA (Ultra 7 356H, 32GD5, 1TBSSD, 14.0 3K Touch, W11SL, Grey)
Laptop HP HyperX OMEN 15 ga0091TX-D72D7PA (i5-14450HX, 16GD5, 512GSSD, 15.3 2K, W11SL, Black)
Laptop HP HyperX OMEN 15 ga0092TX-D72D8PA (i5-14450HX, 16GD5, 512GSSD, 15.3 2K, W11SL, Black)
Laptop HP OmniBook 7 16 az0038TU-C2CX1PA (C5 210H, 24GD5, 512GSSD, 16.0 WUXGA, W11SL, Silver)
Laptop HP OmniBook UltraNGAI 14 kd0036TU-D72C6PA (Ultra 9 386H, 32GD5, 1TBSSD, 14.0 3K Touch, W11SL, Silk Sand)
Laptop HP OMEN Gaming 16 am0127TX-BX8Y0PA (i9-14900HX, 32GD5, 512GSSD, 16.0 WUXGA, W11SL, Black)
Laptop HP OmniBook X 14 fe1010QU-B53KBPA (Snapdragon® X Plus, 16GD5, 512GSSD, 14.0 2.2K Touch, W11SL, Silver)
Tai nghe (Headset) Poly Blackwire 3320 Stereo Microsoft Teams Certified USB-C+USB-C/A Adapter
Tổng số phụ: 989.780.000 ₫
Lựa chọn theo nhu cầu
Lựa chọn theo loại
Thương hiệu
Lựa chọn theo loại máy
Độ phân giải màn hình
Kiểu máy in
Loại máy Scan
Loại máy khác
Loại máy in
Kiểu in
Phụ kiện máy in
Chức năng in hai mặt
Danh mục sản phẩm
Loại ổ cứng
Hệ thống tản nhiệt
Linh kiện máy tính
CHUỘT / BÀN PHÍM / COMBO K&M
SẢN PHẨM KHÁC
| Thương hiệu: | Dell |
| Mã sản phẩm: | WD22TB4 |
| Chuẩn kết nối (Connection) | USB-C (Thunderbolt 4) |
| Cổng kết nối (Port) | Cổng USB:
Video port:
Network I/O: 1x RJ45 (10/100/1000 Mb/s)
|
| Nguồn đầu vào (Input Power) | 120 đến 230 VAC, 50 / 60 Hz |
| Kích thước (WxDxH) | 20,6 x 8,9 x 2,8 cm |
| Trọng lượng (kg) | 0,59 kg |
| Bảo hành | 36 Tháng |
Không có bình luận nào
Không có phụ kiện liên quan
Bạn có thấy bất cứ lỗi nào trên trang này? Hãy cho chúng tôi biết


Chưa có đánh giá nào.